Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Quần đảo Falkland hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Quần đảo Falkland cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = FKP
Cập nhật
1
CLF
=
29.76686305
FKP
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = £29.76686305 FKP
Tỷ giá nghịch đảo
1 FKP = UF0.0335944 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£29.75411807
Hiện tại
£29.76686305
Cao nhất
£30.02757871
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Quần đảo Falkland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang FKP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/FKP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang FKP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.76686305 FKP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.248432 FKP
-0.83%
7 ngày qua
-0.305015 FKP
-1.01%
30 ngày qua
-0.321 FKP
-1.07%
1 năm qua
-2.167735 FKP
-6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
29.46487129 Hôm nay
29.76686305 Cao nhất
33.99004838
29.46487129 Hôm nay
29.76686305 Cao nhất
33.99004838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/FKP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang FKP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.67754451 FKP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.59993322 FKP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
21.87206218
–
27.35933836
FKP
Năm biến động
+12.31%
2023
Tỷ giá trung bình
26.49275705 FKP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
23.85648108
–
29.07305936
FKP
Năm biến động
-8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
22.89512885 FKP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.90949909
–
24.72220662
FKP
Năm biến động
-9.45%
2025
Tỷ giá trung bình
30.07046107 FKP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
21.79840624
–
32.40902157
FKP
Năm biến động
+46.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.67754451 FKP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.46487129
–
33.99004838
FKP
Năm biến động
-7.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.