Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Anh hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Anh cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bảng Anh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = GBP

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Bảng Anh 30.13852099 GBP
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £30.11736787 Hiện tại £30.13852099 Cao nhất £30.15410008
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Anh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang GBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/GBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang GBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.13852099 GBP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.071551 GBP
+0.24%
7 ngày qua
+0.45555 GBP
+1.53%
30 ngày qua
-0.493439 GBP
-1.61%
1 năm qua
-1.438642 GBP
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
29.46487129
Hôm nay
30.13852099
Cao nhất
33.99004838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/GBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang GBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.63658467 GBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.59993322 GBP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
21.87206218 – 27.35933836 GBP
Năm biến động +12.31%
2023
Tỷ giá trung bình 26.49275705 GBP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
23.85648108 – 29.07305936 GBP
Năm biến động -8.85%
2024
Tỷ giá trung bình 22.89512885 GBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.90949909 – 24.72220662 GBP
Năm biến động -9.45%
2025
Tỷ giá trung bình 30.07046107 GBP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
21.79840624 – 32.40902157 GBP
Năm biến động +46.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.63658467 GBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.46487129 – 33.99004838 GBP
Năm biến động -6.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.