Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = GIP
Cập nhật
1
CLF
=
30.21335399
GIP
+1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = £30.21335399 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = UF0.03309795 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£29.72074095
Hiện tại
£30.21335399
Cao nhất
£30.29629025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.21335399 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.334035 GIP
+1.12%
7 ngày qua
+0.217871 GIP
+0.73%
30 ngày qua
-0.465401 GIP
-1.52%
1 năm qua
-1.622334 GIP
-5.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
29.46487129 Hôm nay
30.21335399 Cao nhất
33.99004838
29.46487129 Hôm nay
30.21335399 Cao nhất
33.99004838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+2.89%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-1.96%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
-1.66%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 30.66463583 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.59993322 GIP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
21.87206218
–
27.35933836
GIP
Năm biến động
+12.31%
2023
Tỷ giá trung bình
26.49275705 GIP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
23.85648108
–
29.07305936
GIP
Năm biến động
-8.85%
2024
Tỷ giá trung bình
22.89512885 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.90949909
–
24.72220662
GIP
Năm biến động
-9.45%
2025
Tỷ giá trung bình
30.07046107 GIP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
21.79840624
–
32.40902157
GIP
Năm biến động
+46.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.66463583 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.46487129
–
33.99004838
GIP
Năm biến động
-6.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.