Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Forint Hungary cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = HUF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Forint Hungary 13,123.47 HUF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft13,123.47 Hiện tại Ft13,123.47 Cao nhất Ft13,123.47
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13,123.47 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
-10.436746 HUF
-0.08%
7 ngày qua
+82.027237 HUF
+0.63%
30 ngày qua
-70.072835 HUF
-0.53%
1 năm qua
-699.355338 HUF
-5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12,875.15
Hôm nay
13,123.47
Cao nhất
14,850.19
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.17%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
-4.96%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 13,944.04 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11,737.19 HUF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
10,209.29 – 13,154.86 HUF
Năm biến động +15.46%
2023
Tỷ giá trung bình 11,618.84 HUF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
10,542.46 – 12,664.53 HUF
Năm biến động -10.66%
2024
Tỷ giá trung bình 10,689.59 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10,031.53 – 11,185.22 HUF
CLF tăng giá +2.14%
2025
Tỷ giá trung bình 13,944.04 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10,810.66 – 15,738.68 HUF
Năm biến động +29.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,246.29 HUF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12,875.15 – 14,850.19 HUF
Năm biến động -7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.