Tỷ giá Forint Hungary sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = CLF

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.0000762 CLF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF0.0000762 Hiện tại UF0.0000762 Cao nhất UF0.0000762
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000762 CLF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 CLF
-0.19%
7 ngày qua
-0.000000 CLF
-0.63%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.36%
1 năm qua
+0.000004 CLF
+5.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00006734
Hôm nay
0.0000762
Cao nhất
0.00007767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+5.22%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0000936 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008545 CLF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00007602 – 0.00009795 CLF
Năm biến động -13.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00008626 CLF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00007896 – 0.00009485 CLF
Năm biến động +11.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000936 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0000894 – 0.00009969 CLF
HUF giảm giá -2.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007226 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006354 – 0.0000925 CLF
Năm biến động -22.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007556 CLF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00006734 – 0.00007767 CLF
Năm biến động +8.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.