Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = KYD
Cập nhật
1
CLF
=
33.95732105
KYD
+1.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $33.95732105 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = UF0.02944873 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$33.40655685
Hiện tại
$33.95732105
Cao nhất
$33.99751051
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.95732105 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.475618 KYD
+1.42%
7 ngày qua
+0.43815 KYD
+1.31%
30 ngày qua
+0.244405 KYD
+0.72%
1 năm qua
-0.655475 KYD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
32.92381592 Hôm nay
33.95732105 Cao nhất
38.5562037
32.92381592 Hôm nay
33.95732105 Cao nhất
38.5562037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.42%
Tháng 12
+4.48%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-5.61%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
+2.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.08408179 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.38364507 KYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
21.85031513
–
29.65013657
KYD
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
27.44009765 KYD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
24.28665909
–
29.47838545
KYD
Năm biến động
-3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
24.38002763 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.12285524
–
26.04721833
KYD
Năm biến động
-11.22%
2025
Tỷ giá trung bình
33.0865733 KYD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
22.68088291
–
36.34752669
KYD
Năm biến động
+57.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.08408179 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.92381592
–
38.5562037
KYD
Năm biến động
-6.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.