Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = CLF
Cập nhật
1
KYD
=
0.02944311
CLF
-1.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KYD = UF0.02944311 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = $33.96380238 KYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
UF0.02941392
Hiện tại
UF0.02944311
Cao nhất
UF0.02993424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02944311 CLF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00049 CLF
-1.64%
7 ngày qua
-0.000591 CLF
-1.97%
30 ngày qua
-0.000143 CLF
-0.49%
1 năm qua
+0.000552 CLF
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.02593616 Hôm nay
0.02944311 Cao nhất
0.03037315
0.02593616 Hôm nay
0.02944311 Cao nhất
0.03037315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.30%
Tháng 12
-4.29%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+5.95%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
+3.50%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-2.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04105105 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03809022 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.03372666
–
0.04576593
CLF
Năm biến động
-0.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03654002 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03392316
–
0.04117487
CLF
Năm biến động
+4.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04105105 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03839182
–
0.04324725
CLF
Năm biến động
+12.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03066147 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02751219
–
0.04408999
CLF
Năm biến động
-36.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02937943 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02593616
–
0.03037315
CLF
Năm biến động
+7.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.