Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MAD
Cập nhật
1
CLF
=
395.97264413
MAD
+1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = د.م.395.97264413 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = UF0.00252543 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.389.26668781
Hiện tại
د.م.395.97264413
Cao nhất
د.م.395.97264413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
395.97264413 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+6.705956 MAD
+1.72%
7 ngày qua
+6.064819 MAD
+1.56%
30 ngày qua
+5.316444 MAD
+1.36%
1 năm qua
+6.881196 MAD
+1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
385.02264606 Hôm nay
395.97264413 Cao nhất
422.93865741
385.02264606 Hôm nay
395.97264413 Cao nhất
422.93865741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.91%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-3.49%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 396.15593265 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
320.74016305 MAD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
267.35912922
–
345.24382814
MAD
Năm biến động
+12.95%
2023
Tỷ giá trung bình
333.43092146 MAD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
298.92538531
–
362.46507761
MAD
Năm biến động
-8.99%
2024
Tỷ giá trung bình
290.72834077 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
277.0991426
–
310.43530479
MAD
Năm biến động
-9.38%
2025
Tỷ giá trung bình
370.16063058 MAD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
273.1268728
–
405.62082875
MAD
Năm biến động
+41.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
396.15593265 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
388.05661422
–
422.93865741
MAD
Năm ổn định
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.