Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MGA

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Ariary Madagascar 182,367.63 MGA
-0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ar182,367.63 Hiện tại Ar182,367.63 Cao nhất Ar184,097.29
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
182,367.63 MGA
2026-11-06
24 giờ qua
-1,721.88 MGA
-0.94%
7 ngày qua
+1,122.25 MGA
+0.62%
30 ngày qua
+2,873.17 MGA
+1.60%
1 năm qua
-4,321.84 MGA
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
175,665.77
Hôm nay
182,367.63
Cao nhất
207,203.79
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.93%
Tháng 12
+2.52%
Tháng 1
-6.50%
Tháng 2
-6.83%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
+2.20%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 181,592.29 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 130,563.41 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110,065.74 – 145,691.06 MGA
Năm biến động +13.46%
2023
Tỷ giá trung bình 146,520.36 MGA
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
131,522.62 – 157,162.58 MGA
Năm biến động -1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 132,692.35 MGA
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
122,463.95 – 144,019.97 MGA
Năm biến động -8.98%
2025
Tỷ giá trung bình 179,752.11 MGA
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
126,628.51 – 200,189.52 MGA
Năm biến động +52.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181,592.29 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175,665.77 – 207,203.79 MGA
Năm biến động -8.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.