Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MMK
Cập nhật
1
CLF
=
84,815.62
MMK
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = K84,815.62 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = UF0.00001179 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K84,815.62
Hiện tại
K84,815.62
Cao nhất
K85,645.83
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84,815.62 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
+618.91838 MMK
+0.74%
7 ngày qua
+844.493363 MMK
+1.01%
30 ngày qua
-399.245718 MMK
-0.47%
1 năm qua
-2,486.36 MMK
-2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
83,021.67 Hôm nay
84,815.62 Cao nhất
97,217.59
83,021.67 Hôm nay
84,815.62 Cao nhất
97,217.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.58%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.72%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 85,893.47 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
60,876.08 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48,543.05
–
68,298.01
MMK
Năm biến động
+18.58%
2023
Tỷ giá trung bình
69,147.72 MMK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
61,202.01
–
74,285.6
MMK
Năm biến động
-3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
62,077.66 MMK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
58,214.71
–
95,897.69
MMK
Năm biến động
-11.31%
2025
Tỷ giá trung bình
83,339.88 MMK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
57,100.87
–
91,510.13
MMK
Năm biến động
+57.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85,893.47 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83,021.67
–
97,217.59
MMK
Năm biến động
-7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.