Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = MWK

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Kwacha Malawi 70,326.07 MWK
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK69,123.31 Hiện tại MK70,326.07 Cao nhất MK70,326.07
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70,326.07 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
+481.090971 MWK
+0.69%
7 ngày qua
+758.153896 MWK
+1.09%
30 ngày qua
+478.467583 MWK
+0.69%
1 năm qua
-1,751.92 MWK
-2.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
68,504.91
Hôm nay
70,326.07
Cao nhất
80,302.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.26%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-3.39%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
+2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70,945.5 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29,364.86 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25,955.44 – 34,303.88 MWK
Năm biến động +26.38%
2023
Tỷ giá trung bình 37,276.84 MWK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
32,786.01 – 54,096.15 MWK
Năm biến động +57.32%
2024
Tỷ giá trung bình 50,408.01 MWK
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
47,032.52 – 53,905.95 MWK
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 68,874.58 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
47,208.65 – 75,628.14 MWK
Năm biến động +57.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70,945.5 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
68,504.91 – 80,302.78 MWK
Năm biến động -7.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.