Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = PEN

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Sol Peru 138.37852815 PEN
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.137.02588394 Hiện tại S/.138.37852815 Cao nhất S/.138.37852815
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.37852815 PEN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.905809 PEN
+0.66%
7 ngày qua
+2.488868 PEN
+1.83%
30 ngày qua
+1.006039 PEN
+0.73%
1 năm qua
-2.240346 PEN
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
135.6793706
Hôm nay
138.37852815
Cao nhất
155.4275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.31%
Tháng 12
+4.67%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+2.36%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
-2.87%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
-1.63%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 141.38239662 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 121.23101656 PEN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
101.66269268 – 132.9832216 PEN
Năm biến động -4.26%
2023
Tỷ giá trung bình 123.16022759 PEN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
112.49727588 – 135.86949908 PEN
Năm biến động -6.44%
2024
Tỷ giá trung bình 109.79558383 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
103.08360697 – 116.14387416 PEN
Năm biến động -9.66%
2025
Tỷ giá trung bình 141.38239662 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.19702248 – 152.48680535 PEN
Năm biến động +40.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 140.4869366 PEN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
135.6793706 – 155.4275 PEN
Năm biến động -5.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.