Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SBD
Cập nhật
1
CLF
=
322.41867723
SBD
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $322.41867723 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = UF0.00310156 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$319.1370297
Hiện tại
$322.41867723
Cao nhất
$322.41867723
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
322.41867723 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+1.961905 SBD
+0.61%
7 ngày qua
+1.182999 SBD
+0.37%
30 ngày qua
+1.05862 SBD
+0.33%
1 năm qua
-21.425246 SBD
-6.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
319.1370297 Hôm nay
322.41867723 Cao nhất
372.91101852
319.1370297 Hôm nay
322.41867723 Cao nhất
372.91101852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-5.75%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
-2.82%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-3.29%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 330.03447144 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
257.527963 SBD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
213.88645256
–
285.03380512
SBD
Năm biến động
+2.70%
2023
Tỷ giá trung bình
274.84343719 SBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
245.89517262
–
293.0967152
SBD
Năm biến động
-2.37%
2024
Tỷ giá trung bình
246.4764859 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
232.62465662
–
264.32468944
SBD
Năm biến động
-11.42%
2025
Tỷ giá trung bình
329.7798542 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
228.84018016
–
354.62327304
SBD
Năm biến động
+52.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
330.03447144 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
319.1370297
–
372.91101852
SBD
Năm biến động
-9.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.