Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SEK
Cập nhật
1
CLF
=
391.77673561
SEK
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = kr391.77673561 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = UF0.00255247 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr391.77673561
Hiện tại
kr391.77673561
Cao nhất
kr394.55364046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SEK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
391.77673561 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-1.807205 SEK
-0.46%
7 ngày qua
-6.447165 SEK
-1.62%
30 ngày qua
-8.291004 SEK
-2.07%
1 năm qua
-6.83751 SEK
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
385.93437624 Hôm nay
391.77673561 Cao nhất
422.25358363
385.93437624 Hôm nay
391.77673561 Cao nhất
422.25358363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+1.77%
Tháng 5
+0.86%
Tháng 6
-2.56%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-3.78%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SEK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 401.19959274 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
319.25284485 SEK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
267.63575011
–
339.65107078
SEK
Năm biến động
+15.69%
2023
Tỷ giá trung bình
349.39137105 SEK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
309.13865793
–
379.80214579
SEK
Năm biến động
-7.20%
2024
Tỷ giá trung bình
309.29620658 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
287.11828259
–
332.32570647
SEK
Năm biến động
-2.20%
2025
Tỷ giá trung bình
387.81871992 SEK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
301.57601725
–
438.92699186
SEK
Năm biến động
+31.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
401.19959274 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
385.93437624
–
422.25358363
SEK
Năm ổn định
-2.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.