Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SLL
Cập nhật
1
CLF
=
844,250.74
SLL
+1.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = Le844,250.74 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = UF0.00000118 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le830,475.25
Hiện tại
Le844,250.74
Cao nhất
Le844,828.98
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
844,250.74 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
+13,051.28 SLL
+1.57%
7 ngày qua
+7,846.13 SLL
+0.94%
30 ngày qua
+8,679.34 SLL
+1.04%
1 năm qua
-31,778 SLL
-3.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
829,030.6 Hôm nay
844,250.74 Cao nhất
970,810.19
829,030.6 Hôm nay
844,250.74 Cao nhất
970,810.19
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 858,336.87 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
431,875.97 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
355,919.49
–
574,471.54
SLL
Năm biến động
+57.22%
2023
Tỷ giá trung bình
626,330.27 SLL
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
564,900.39
–
699,612.99
SLL
Năm biến động
+13.87%
2024
Tỷ giá trung bình
613,572.61 SLL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
581,855.77
–
655,850.25
SLL
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
832,730.15 SLL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
570,722.88
–
913,902.81
SLL
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
858,336.87 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
829,030.6
–
970,810.19
SLL
Năm biến động
-7.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.