Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Colón El Salvador hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Colón El Salvador cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SVC
Cập nhật
1
CLF
=
354.88055826
SVC
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $354.88055826 SVC
Tỷ giá nghịch đảo
1 SVC = UF0.00281785 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$350.71624925
Hiện tại
$354.88055826
Cao nhất
$354.88055826
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Colón El Salvador
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SVC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SVC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
354.88055826 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
+2.748382 SVC
+0.78%
7 ngày qua
+3.822133 SVC
+1.09%
30 ngày qua
+2.441892 SVC
+0.69%
1 năm qua
-8.519151 SVC
-2.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
345.68261248 Hôm nay
354.88055826 Cao nhất
404.85259259
345.68261248 Hôm nay
354.88055826 Cao nhất
404.85259259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.42%
Tháng 12
+4.50%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-5.60%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-3.39%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SVC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SVC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 357.88470581 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
277.02243366 SVC
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
229.42429097
–
311.32322372
SVC
Năm biến động
+0.40%
2023
Tỷ giá trung bình
288.11180937 SVC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
255.01392652
–
309.50933918
SVC
Năm biến động
-3.90%
2024
Tỷ giá trung bình
255.98327336 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
242.77608418
–
273.48025557
SVC
Năm biến động
-11.21%
2025
Tỷ giá trung bình
347.39901019 SVC
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
238.13883294
–
381.63024624
SVC
Năm biến động
+57.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
357.88470581 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
345.68261248
–
404.85259259
SVC
Năm biến động
-7.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.