Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Syria cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = SYP
Cập nhật
1
CLF
=
523,282.49
SYP
-1.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = £523,282.49 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = UF0.00000191 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£523,071.97
Hiện tại
£523,282.49
Cao nhất
£530,282.64
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
523,282.49 SYP
2026-11-06
24 giờ qua
-6,719.14 SYP
-1.27%
7 ngày qua
+3,950.33 SYP
+0.76%
30 ngày qua
-4,096.44 SYP
-0.78%
1 năm qua
-17,318.73 SYP
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
514,034.95 Hôm nay
523,282.49 Cao nhất
601,944.44
514,034.95 Hôm nay
523,282.49 Cao nhất
601,944.44
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 531,742.14 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
79,538.28 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
65,978.57
–
89,106.45
SYP
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
82,769.78 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73,202.52
–
88,882.48
SYP
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
82,293.1 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69,716.97
–
363,153.93
SYP
Năm biến động
+360.71%
2025
Tỷ giá trung bình
516,328.83 SYP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
353,872.95
–
566,659.4
SYP
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
531,742.14 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
514,034.95
–
601,944.44
SYP
Năm biến động
-7.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.