Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TND
Cập nhật
1
CLF
=
120.05033139
TND
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = د.ت120.05033139 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = UF0.00832984 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت120.05033139
Hiện tại
د.ت120.05033139
Cao nhất
د.ت120.36251561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.05033139 TND
2026-11-03
24 giờ qua
+1.266269 TND
+1.07%
7 ngày qua
+0.646853 TND
+0.54%
30 ngày qua
+1.572805 TND
+1.33%
1 năm qua
-2.210194 TND
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
117.97177196 Hôm nay
120.05033139 Cao nhất
133.34839899
117.97177196 Hôm nay
120.05033139 Cao nhất
133.34839899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
+1.87%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 121.48335387 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.36058667 TND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
81.70189858
–
105.92214784
TND
Năm biến động
+9.08%
2023
Tỷ giá trung bình
102.19012768 TND
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
92.53998776
–
109.38704703
TND
Năm biến động
-5.44%
2024
Tỷ giá trung bình
91.02484777 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.7503017
–
96.75351077
TND
CLF giảm giá
-7.53%
2025
Tỷ giá trung bình
118.67088499 TND
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
87.06385658
–
130.19951258
TND
Năm biến động
+44.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
121.48335387 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
117.97177196
–
133.34839899
TND
Năm biến động
-5.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.