Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TRY

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1,979.3 TRY
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺1,979.3 Hiện tại ₺1,979.3 Cao nhất ₺1,985.76
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,979.3 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-6.454413 TRY
-0.33%
7 ngày qua
+7.866738 TRY
+0.40%
30 ngày qua
+3.582618 TRY
+0.18%
1 năm qua
+228.162142 TRY
+13.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1,749.24
Hôm nay
1,979.3
Cao nhất
2,073.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.55%
Tháng 12
+5.82%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,984.84 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 521.47832927 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
422.62610949 – 607.66829268 TRY
Năm biến động +40.85%
2023
Tỷ giá trung bình 779.33112885 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
599.5190432 – 933.19189527 TRY
Năm biến động +51.28%
2024
Tỷ giá trung bình 961.98483572 TRY
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
867.5698843 – 1,051.23 TRY
Năm biến động +6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 1,577.86 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
964.49324564 – 1,872.22 TRY
Năm biến động +90.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,984.84 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,861.83 – 2,073.21 TRY
CLF tăng giá +5.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.