Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TTD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Trinidad và Tobago 269.29932673 TTD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$268.42928492 Hiện tại TT$269.29932673 Cao nhất TT$269.45940162
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
269.29932673 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005294 TTD
7 ngày qua
-0.010605 TTD
30 ngày qua
-0.841333 TTD
-0.31%
1 năm qua
-13.592514 TTD
-4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
268.42928492
Hôm nay
269.29932673
Cao nhất
313.44703704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.70%
Tháng 12
+4.39%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-5.53%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-3.26%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-3.39%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 277.86411797 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 214.92132722 TTD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
178.07686248 – 241.43425207 TTD
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 223.50994001 TTD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
198.06747662 – 240.08953587 TTD
Năm biến động -4.01%
2024
Tỷ giá trung bình 198.55716931 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
188.43017287 – 212.13626305 TTD
Năm biến động -11.10%
2025
Tỷ giá trung bình 269.44227396 TTD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
184.7906483 – 296.46049248 TTD
Năm biến động +57.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 277.86411797 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
268.42928492 – 313.44703704 TTD
Năm biến động -9.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.