Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = UZS

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Som Uzbekistan 483,378.27 UZS
+1.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв483,378.27 Hiện tại лв483,378.27 Cao nhất лв485,502.58
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
483,378.27 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+7,988.49 UZS
+1.68%
7 ngày qua
+3,761.87 UZS
+0.78%
30 ngày qua
+6,797.51 UZS
+1.43%
1 năm qua
-16,600.94 UZS
-3.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
468,921.77
Hôm nay
483,378.27
Cao nhất
568,940.42
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.01%
Tháng 12
+7.24%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 498,914.1 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 349,914.56 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
285,558.85 – 409,518.52 UZS
Năm biến động +4.17%
2023
Tỷ giá trung bình 386,112.8 UZS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
355,822.83 – 402,619.75 UZS
Năm biến động +5.37%
2024
Tỷ giá trung bình 370,092.53 UZS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
349,087.75 – 395,341.61 UZS
Năm biến động -7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 498,914.1 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
351,698.8 – 541,403.06 UZS
Năm biến động +46.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 488,662.15 UZS
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
468,921.77 – 568,940.42 UZS
Năm biến động -7.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.