Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XAF

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Franc CFA Trung Phi 23,520.93 XAF
+1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA23,520.93 Hiện tại FCFA23,520.93 Cao nhất FCFA23,621.09
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23,520.93 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
+372.453838 XAF
+1.61%
7 ngày qua
+68.324368 XAF
+0.29%
30 ngày qua
+309.928591 XAF
+1.34%
1 năm qua
-237.921024 XAF
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23,146.47
Hôm nay
23,520.93
Cao nhất
25,586.59
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.22%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-3.98%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23,721.42 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19,695.59 XAF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
16,828.51 – 21,184.64 XAF
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 19,964.41 XAF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
18,102.1 – 21,473.71 XAF
Năm biến động -7.06%
2024
Tỷ giá trung bình 17,734.39 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16,814.76 – 18,783.27 XAF
CLF giảm giá -4.99%
2025
Tỷ giá trung bình 23,009.41 XAF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
17,229.18 – 25,528.96 XAF
Năm biến động +38.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23,721.42 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23,146.47 – 25,586.59 XAF
CLF giảm giá -3.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.