Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XAG

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Bạc (ounce) 0.77798946 XAG
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.76404731 Hiện tại XAG0.77798946 Cao nhất XAG0.78320099
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77798946 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001438 XAG
-0.18%
7 ngày qua
+0.018361 XAG
+2.42%
30 ngày qua
+0.115628 XAG
+17.46%
1 năm qua
-0.087757 XAG
-10.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.39154976
Hôm nay
0.77798946
Cao nhất
0.86574612
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.16%
Tháng 12
-29.18%
Tháng 1
+36.23%
Tháng 2
-3.75%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
+23.57%
Tháng 6
+2.54%
Tháng 7
-13.72%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+20.50%
Tháng 10
-3.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.4585547 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.4585547 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.28699169 – 1.74645199 XAG
Năm biến động -2.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.40991473 XAG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.24694197 – 1.72647797 XAG
Năm biến động -3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.0487854 XAG
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.83574299 – 1.37314995 XAG
Năm biến động -26.57%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0300992 XAG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.54619912 – 1.39111084 XAG
Năm biến động -36.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68811642 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39154976 – 0.82675497 XAG
Năm biến động +27.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.