Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = CLF

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1.28536446 CLF
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UF1.27681146 Hiện tại UF1.28536446 Cao nhất UF1.30881947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28536446 CLF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002371 CLF
+0.18%
7 ngày qua
-0.031069 CLF
-2.36%
30 ngày qua
-0.224385 CLF
-14.86%
1 năm qua
+0.130291 CLF
+11.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.15507303
Hôm nay
1.28536446
Cao nhất
2.55395381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+19.28%
Tháng 12
+41.21%
Tháng 1
-26.59%
Tháng 2
+3.89%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-19.08%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+15.91%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-17.01%
Tháng 10
+4.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.47068172 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.68784295 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57258946 – 0.7770058 CLF
Năm biến động +2.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71238442 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57921388 – 0.80196194 CLF
Năm biến động +3.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96726491 CLF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.72825259 – 1.1965401 CLF
Năm biến động +36.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01121593 CLF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.71884998 – 1.83083416 CLF
Năm biến động +57.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.47068172 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20954821 – 2.55395381 CLF
Năm biến động -21.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.