Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Vàng (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Vàng (ounce) cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Vàng (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XAU

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Vàng (ounce) 0.00990057 XAU
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất XAU0.00986445 Hiện tại XAU0.00990057 Cao nhất XAU0.00993154
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Vàng (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XAU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00990057 XAU
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000057 XAU
-0.57%
7 ngày qua
-0.000361 XAU
-3.52%
30 ngày qua
+0.000085 XAU
+0.87%
1 năm qua
-0.000484 XAU
-4.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00837151
Hôm nay
0.00990057
Cao nhất
0.01071927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-7.79%
Tháng 1
-7.84%
Tháng 2
+6.31%
Tháng 3
+4.19%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
+8.18%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-9.46%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+5.10%
Tháng 10
-3.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XAU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0175529 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0175529 XAU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01520154 – 0.01916365 XAU
Năm biến động +0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01696178 XAU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01476712 – 0.01897905 XAU
Năm biến động -15.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01235563 XAU
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01029118 – 0.01532043 XAU
Năm biến động -29.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01164355 XAU
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00944399 – 0.01420517 XAU
Năm biến động -4.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00977061 XAU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00837151 – 0.01071927 XAU
Năm biến động -1.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.