Tỷ giá Vàng (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Vàng (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Vàng (ounce) đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAU = CLF

Cập nhật
Vàng (ounce) 1 XAU = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 101.00430999 CLF
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UF100.4243796 Hiện tại UF101.00430999 Cao nhất UF101.71877558
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vàng (ounce) sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAU sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAU/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAU sang CLF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
101.00430999 CLF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.266458 CLF
-0.26%
7 ngày qua
+2.782889 CLF
+2.83%
30 ngày qua
-0.588138 CLF
-0.58%
1 năm qua
+4.709496 CLF
+4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
93.28990488
Hôm nay
101.00430999
Cao nhất
119.45274657
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
+8.44%
Tháng 1
+8.51%
Tháng 2
-5.94%
Tháng 3
-4.02%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
-7.56%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+10.45%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-4.86%
Tháng 10
+3.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAU/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAU sang CLF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 102.47802777 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.06055138 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.18212224 – 65.7827912 CLF
Năm biến động -0.69%
2023
Tỷ giá trung bình 59.1789801 CLF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
52.6896729 – 67.71803305 CLF
Năm biến động +17.90%
2024
Tỷ giá trung bình 81.79064276 CLF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
65.27233382 – 97.17057397 CLF
Năm biến động +42.69%
2025
Tỷ giá trung bình 87.00031921 CLF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
70.39690166 – 105.88749126 CLF
Năm biến động +4.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 102.47802777 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.28990488 – 119.45274657 CLF
Năm biến động +1.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.