Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = XCD
Cập nhật
1
CLF
=
107.03168317
XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = $107.03168317 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = UF0.00934303 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$107.03168317
Hiện tại
$107.03168317
Cao nhất
$107.12501982
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
107.03168317 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.442667 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.16132 XCD
-0.15%
30 ngày qua
-0.656793 XCD
-0.61%
1 năm qua
-5.870936 XCD
-5.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
106.84549696 Hôm nay
107.03168317 Cao nhất
125.11805556
106.84549696 Hôm nay
107.03168317 Cao nhất
125.11805556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 110.65791411 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
85.55840485 XCD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
70.96846196
–
95.86570182
XCD
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
89.02957455 XCD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
78.73874661
–
95.60457054
XCD
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
79.07726265 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.98959461
–
84.52600632
XCD
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
107.31519523 XCD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
73.55478744
–
117.7838309
XCD
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
110.65791411 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.84549696
–
125.11805556
XCD
Năm biến động
-9.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.