Tỷ giá Peso Chile sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Peso Dominica cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = DOP
Cập nhật
1
CLP
=
0.06175764
DOP
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = RD$0.06175764 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = $16.1923299 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$0.0613589
Hiện tại
RD$0.06175764
Cao nhất
RD$0.06186891
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06175764 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000187 DOP
+0.30%
7 ngày qua
-0.000178 DOP
-0.29%
30 ngày qua
+0.001635 DOP
+2.72%
1 năm qua
-0.006215 DOP
-9.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.06012227 Hôm nay
0.06175764 Cao nhất
0.07353761
0.06012227 Hôm nay
0.06175764 Cao nhất
0.07353761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.16%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
-5.48%
Tháng 2
-6.24%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.81%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.06677902 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06320178 DOP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.05182644
–
0.07243228
DOP
Năm biến động
-1.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06677902 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05999452
–
0.07245769
DOP
Năm biến động
-0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06301213 DOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05937533
–
0.06720236
DOP
Năm biến động
-6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06492232 DOP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.0600428
–
0.07014556
DOP
Năm biến động
+14.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06282477 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06012227
–
0.07353761
DOP
Năm biến động
-11.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.