Tỷ giá Peso Chile sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = HRK
Cập nhật
1
CLP
=
0.00691779
HRK
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = kn0.00691779 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $144.55479421 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.00691779
Hiện tại
kn0.00691779
Cao nhất
kn0.00691779
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00691779 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000011 HRK
+0.16%
7 ngày qua
+0.000117 HRK
+1.72%
30 ngày qua
+0.000051 HRK
+0.74%
1 năm qua
+0.000018 HRK
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00674316 Hôm nay
0.00691779 Cao nhất
0.00746331
0.00674316 Hôm nay
0.00691779 Cao nhất
0.00746331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 12
+3.04%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
+1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00831251 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00821121 HRK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00698199
–
0.00886821
HRK
Năm biến động
+7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00831251 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00753707
–
0.00893902
HRK
Năm biến động
-6.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0073831 HRK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00701355
–
0.00782298
HRK
CLP giảm giá
-5.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00702277 HRK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00659731
–
0.00764015
HRK
Năm biến động
-2.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00691223 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00674316
–
0.00746331
HRK
CLP giảm giá
-2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.