Tỷ giá Peso Chile sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = KHR
Cập nhật
1
CLP
=
4.1757133
KHR
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ៛4.1757133 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = $0.23948004 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
៛4.17361374
Hiện tại
៛4.1757133
Cao nhất
៛4.1757133
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang KHR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.1757133 KHR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.013927 KHR
+0.33%
7 ngày qua
+0.071506 KHR
+1.74%
30 ngày qua
+0.018356 KHR
+0.44%
1 năm qua
-0.085714 KHR
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
4.08434935 Hôm nay
4.1757133 Cao nhất
4.72372575
4.08434935 Hôm nay
4.1757133 Cao nhất
4.72372575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.47%
Tháng 12
+5.04%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-5.87%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-3.13%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-3.78%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
+1.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang KHR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.90267414 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.6958927 KHR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
3.88826664
–
5.21846948
KHR
Năm biến động
+1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
4.90267414 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.3625772
–
5.26373131
KHR
Năm biến động
-4.36%
2024
Tỷ giá trung bình
4.3172256 KHR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
4.04366447
–
4.63844409
KHR
Năm biến động
-12.76%
2025
Tỷ giá trung bình
4.22102854 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.96525506
–
4.45372948
KHR
Năm biến động
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.20838326 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.08434935
–
4.72372575
KHR
Năm biến động
-6.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.