Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = NPR

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Rupee Nepal 0.15671154 NPR
+1.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.15448666 Hiện tại ₨0.15671154 Cao nhất ₨0.15684638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15671154 NPR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001867 NPR
+1.21%
7 ngày qua
+0.002241 NPR
+1.45%
30 ngày qua
-0.002368 NPR
-1.49%
1 năm qua
+0.006314 NPR
+4.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15014829
Hôm nay
0.15671154
Cao nhất
0.17252708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.71%
Tháng 12
+6.78%
Tháng 1
-2.53%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
+3.61%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-3.76%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-3.07%
Tháng 9
-3.12%
Tháng 10
+2.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.15789425 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14418965 NPR
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.12175685 – 0.15708113 NPR
Năm biến động +11.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15757759 NPR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.14071997 – 0.16834939 NPR
Năm biến động -2.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14189898 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13390861 – 0.15191867 NPR
Năm biến động -8.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14661912 NPR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.13495884 – 0.16004157 NPR
Năm biến động +16.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15789425 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15213728 – 0.17252708 NPR
Năm biến động -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.