Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Bảng Sudan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = SDG
Cập nhật
1
CLP
=
0.62295455
SDG
+1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ج.س.0.62295455 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $1.60525353 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.0.61276882
Hiện tại
ج.س.0.62295455
Cao nhất
ج.س.0.62357454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62295455 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.01036 SDG
+1.69%
7 ngày qua
+0.014038 SDG
+2.31%
30 ngày qua
+0.004846 SDG
+0.78%
1 năm qua
-0.013505 SDG
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.60418864 Hôm nay
0.62295455 Cao nhất
0.70476305
0.60418864 Hôm nay
0.62295455 Cao nhất
0.70476305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.75%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.71154462 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57050122 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43444609
–
0.6743295
SDG
Năm biến động
+31.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71154462 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62184862
–
0.76360165
SDG
Năm biến động
+1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6341286 SDG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.59376528
–
0.68136592
SDG
Năm biến động
-11.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63221284 SDG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.59223503
–
0.66794707
SDG
Năm biến động
+10.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62406092 SDG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.60418864
–
0.70476305
SDG
Năm biến động
-6.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.