Tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = SLL

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Leone Sierra Leone 21.71879855 SLL
+1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le21.35386965 Hiện tại Le21.71879855 Cao nhất Le21.73906282
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.71879855 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.364494 SLL
+1.71%
7 ngày qua
+0.506623 SLL
+2.39%
30 ngày qua
+0.151929 SLL
+0.70%
1 năm qua
-0.498738 SLL
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
21.06323138
Hôm nay
21.71879855
Cao nhất
24.56945767
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+2.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 22.68971886 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.67328599 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.89901595 – 20.82522841 SLL
Năm biến động +57.26%
2023
Tỷ giá trung bình 22.68971886 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.48212159 – 25.33495384 SLL
Năm biến động +14.22%
2024
Tỷ giá trung bình 22.23309741 SLL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
21.08049403 – 23.77354851 SLL
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 22.06267859 SLL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
20.64650439 – 23.28597868 SLL
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.76132277 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
21.06323138 – 24.56945767 SLL
Năm biến động -6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.