Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = STD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Dobra São Tomé và Príncipe 22.44068001 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db22.44068001 Hiện tại Db22.44068001 Cao nhất Db22.44068001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.44068001 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.058384 STD
+0.26%
30 ngày qua
-0.257865 STD
-1.14%
1 năm qua
-1.209724 STD
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.38139722
Hôm nay
22.44068001
Cao nhất
26.10704795
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.97497292 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.44039104 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
21.71233764 – 28.32436161 STD
Năm biến động +8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 26.97497292 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.53040153 – 29.23154522 STD
Năm biến động -6.06%
2024
Tỷ giá trung bình 23.62447507 STD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
22.39974019 – 25.26132971 STD
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 23.44339121 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
21.93859089 – 24.74324709 STD
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.15406725 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.38139722 – 26.10704795 STD
Năm biến động -9.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.