Tỷ giá Peso Chile sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = VND
Cập nhật
1
CLP
=
26.62745365
VND
+1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = ₫26.62745365 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.03755522 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₫26.19191528
Hiện tại
₫26.62745365
Cao nhất
₫26.65379013
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.62745365 VND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.328371 VND
+1.25%
7 ngày qua
+0.415422 VND
+1.58%
30 ngày qua
-0.077897 VND
-0.29%
1 năm qua
-1.261906 VND
-4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
25.93811246 Hôm nay
26.62745365 Cao nhất
30.53635646
25.93811246 Hôm nay
26.62745365 Cao nhất
30.53635646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.96%
Tháng 12
+2.34%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-3.25%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-4.36%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+2.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.425332 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.8607371 VND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
22.28682336
–
29.39206561
VND
Năm biến động
+4.28%
2023
Tỷ giá trung bình
28.425332 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.84842075
–
30.1507354
VND
Năm biến động
-1.19%
2024
Tỷ giá trung bình
26.56496072 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.91674203
–
28.69997089
VND
Năm biến động
-6.76%
2025
Tỷ giá trung bình
27.36530274 VND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
25.03427165
–
29.20449407
VND
Năm biến động
+14.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.94955671 VND
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
25.93811246
–
30.53635646
VND
Năm biến động
-8.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.