Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = THB

Cập nhật
Nhân dân tệ (hải ngoại) 1 CNH = Bạt Thái Lan 5.03598891 THB
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿5.03381906 Hiện tại ฿5.03598891 Cao nhất ฿5.06218307
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.03598891 THB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.019495 THB
-0.39%
7 ngày qua
-0.032612 THB
-0.64%
30 ngày qua
+0.010868 THB
+0.22%
1 năm qua
+0.481935 THB
+10.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.42858013
Hôm nay
5.03598891
Cao nhất
5.08630408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
+4.64%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.19906746 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.19906746 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.93320882 – 5.43705383 THB
CNH giảm giá -4.43%
2023
Tỷ giá trung bình 4.90519719 THB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.70484668 – 5.06684316 THB
CNH giảm giá -3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 4.89135022 THB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.61978184 – 5.12888947 THB
CNH giảm giá -2.94%
2025
Tỷ giá trung bình 4.56864271 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.42920488 – 4.72456705 THB
CNH giảm giá -3.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96691362 THB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
4.42858013 – 5.08630408 THB
Năm biến động +11.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.