Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Djibouti cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = DJF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc Djibouti 26.61418082 DJF
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj26.50597002 Hiện tại Fdj26.61418082 Cao nhất Fdj26.72289327
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.61418082 DJF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.082856 DJF
-0.31%
7 ngày qua
-0.253398 DJF
-0.94%
30 ngày qua
+0.066812 DJF
+0.25%
1 năm qua
+1.647459 DJF
+6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.93205138
Hôm nay
26.61418082
Cao nhất
26.86757854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.50850855 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.50308594 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.29991482 – 28.31374123 DJF
Năm biến động -7.99%
2023
Tỷ giá trung bình 25.1570929 DJF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
24.19214631 – 26.52960943 DJF
Năm ổn định -2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 24.77604521 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.30807165 – 25.44758868 DJF
CNY giảm giá -3.00%
2025
Tỷ giá trung bình 24.74989573 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.20955523 – 25.42033765 DJF
CNY tăng giá +4.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.50850855 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.33968538 – 26.86757854 DJF
CNY tăng giá +4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.