Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Dominica cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = DOP
Cập nhật
1
CNY
=
9.08042016
DOP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = RD$9.08042016 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = ¥0.11012706 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
RD$8.96759725
Hiện tại
RD$9.08042016
Cao nhất
RD$9.08797913
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang DOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.08042016 DOP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011577 DOP
+0.13%
7 ngày qua
-0.136452 DOP
-1.48%
30 ngày qua
+0.120172 DOP
+1.34%
1 năm qua
+0.073767 DOP
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
8.5673557 Hôm nay
9.08042016 Cao nhất
9.21728691
8.5673557 Hôm nay
9.08042016 Cao nhất
9.21728691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+2.63%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang DOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.00969406 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.18777004 DOP
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
7.36081711
–
9.13118062
DOP
Năm biến động
-9.66%
2023
Tỷ giá trung bình
7.91980742 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.58515712
–
8.46635835
DOP
CNY tăng giá
+0.66%
2024
Tỷ giá trung bình
8.2821457 DOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
8.00681815
–
8.61773892
DOP
Năm ổn định
+1.91%
2025
Tỷ giá trung bình
8.58688906 DOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
8.04366306
–
9.09592842
DOP
Năm biến động
+7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.00969406 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.5673557
–
9.21728691
DOP
Năm ổn định
+0.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.