Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = LBP
Cập nhật
1
CNY
=
13,462.86
LBP
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = £13,462.86 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ¥0.00007428 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£13,424.48
Hiện tại
£13,462.86
Cao nhất
£13,506.21
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13,462.86 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+30.917383 LBP
+0.23%
7 ngày qua
+31.931321 LBP
+0.24%
30 ngày qua
+136.312252 LBP
+1.02%
1 năm qua
+886.872443 LBP
+7.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
12,488 Hôm nay
13,462.86 Cao nhất
13,506.21
12,488 Hôm nay
13,462.86 Cao nhất
13,506.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13,324.6 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
225.65356769 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
207.11965377
–
240.505222
LBP
Năm biến động
-7.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1,934.61 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
219.19423753
–
2,266.91
LBP
Năm biến động
+867.78%
2024
Tỷ giá trung bình
10,991.68 LBP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2,085.68
–
12,788.09
LBP
Năm biến động
+476.36%
2025
Tỷ giá trung bình
12,463.65 LBP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
12,183.75
–
12,822.73
LBP
CNY tăng giá
+4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13,324.6 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12,488
–
13,506.21
LBP
CNY tăng giá
+5.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.