Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = CNY
Cập nhật
1
LBP
=
0.00007431
CNY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LBP = ¥0.00007431 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = £13,457.19 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.00007404
Hiện tại
¥0.00007431
Cao nhất
¥0.00007449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007431 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 CNY
-0.19%
7 ngày qua
-0.000000 CNY
-0.50%
30 ngày qua
-0.000001 CNY
-0.75%
1 năm qua
-0.000005 CNY
-6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00007404 Hôm nay
0.00007431 Cao nhất
0.00008008
0.00007404 Hôm nay
0.00007431 Cao nhất
0.00008008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00444026 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00444026 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00415791
–
0.00482813
CNY
Năm biến động
+7.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00086677 CNY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00044113
–
0.00456216
CNY
Năm biến động
-89.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013619 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000782
–
0.00047946
CNY
Năm biến động
-82.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008024 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007799
–
0.00008208
CNY
LBP giảm giá
-4.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00007506 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00007404
–
0.00008008
CNY
LBP giảm giá
-4.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.