Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Sol Peru cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = PEN
Cập nhật
1
CNY
=
0.51701845
PEN
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = S/.0.51701845 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ¥1.93416697 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.51575688
Hiện tại
S/.0.51701845
Cao nhất
S/.0.51881643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51701845 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002634 PEN
-0.51%
7 ngày qua
-0.00017 PEN
-0.03%
30 ngày qua
+0.002481 PEN
+0.48%
1 năm qua
+0.042203 PEN
+8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.47280231 Hôm nay
0.51701845 Cao nhất
0.52202292
0.47280231 Hôm nay
0.51701845 Cao nhất
0.52202292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+0.74%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+3.75%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
-2.20%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57039888 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57039888 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53416087
–
0.62787992
PEN
Năm biến động
-12.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52914865 PEN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.49414031
–
0.57518626
PEN
Năm biến động
-4.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52288981 PEN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.5078341
–
0.54451901
PEN
Năm ổn định
-1.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49630063 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47268558
–
0.52577768
PEN
CNY giảm giá
-6.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51122684 PEN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.47737094
–
0.52202292
PEN
CNY tăng giá
+7.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.