Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SLE
Cập nhật
1
CNY
=
3.70626532
SLE
+7.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = Le3.70626532 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ¥0.26981339 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le3.4397813
Hiện tại
Le3.70626532
Cao nhất
Le3.70715714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.70626532 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.266484 SLE
+7.75%
7 ngày qua
+0.011223 SLE
+0.30%
30 ngày qua
+0.041035 SLE
+1.12%
1 năm qua
+0.539575 SLE
+17.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.16669007 Hôm nay
3.70626532 Cao nhất
3.70715714
3.16669007 Hôm nay
3.70626532 Cao nhất
3.70715714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.94%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-7.16%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
-6.44%
Tháng 10
+7.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.61643933 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.27168832 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.16669007
–
3.43990865
SLE
CNY tăng giá
+7.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.61643933 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.27377538
–
3.70715714
SLE
Năm biến động
+7.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.