Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Somali cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SOS

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Shilling Somali 85.78460203 SOS
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S85.60867717 Hiện tại S85.78460203 Cao nhất S85.78460203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.78460203 SOS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.21182 SOS
+0.25%
7 ngày qua
+0.050508 SOS
+0.06%
30 ngày qua
+0.502198 SOS
+0.59%
1 năm qua
+5.585133 SOS
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
80.15149332
Hôm nay
85.78460203
Cao nhất
89.00120052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 86.15904561 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 86.15904561 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.60226138 – 255.23953872 SOS
Năm biến động -10.15%
2023
Tỷ giá trung bình 80.54218996 SOS
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
77.55685687 – 84.8127704 SOS
Năm ổn định -2.03%
2024
Tỷ giá trung bình 79.60664062 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.01443931 – 81.66900121 SOS
CNY giảm giá -3.26%
2025
Tỷ giá trung bình 79.51132207 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.67085307 – 84.51119791 SOS
CNY tăng giá +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.10323212 SOS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
81.1761654 – 89.00120052 SOS
CNY tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.