Tỷ giá Peso Colombia sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Florin Aruba cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = AWG
Cập nhật
1
COP
=
0.000556
AWG
-1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ƒ0.000556 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = $1,798.56 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.00055405
Hiện tại
ƒ0.000556
Cao nhất
ƒ0.00056829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.000556 AWG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000007 AWG
-1.18%
7 ngày qua
-0.000018 AWG
-3.19%
30 ngày qua
+0.000015 AWG
+2.77%
1 năm qua
+0.000089 AWG
+18.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.00046694 Hôm nay
0.000556 Cao nhất
0.00059225
0.00046694 Hôm nay
0.000556 Cao nhất
0.00059225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00055067 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00042619 AWG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0003548
–
0.00048315
AWG
Năm biến động
-16.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00041877 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0003625
–
0.00046937
AWG
Năm biến động
+24.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00044326 AWG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00039857
–
0.00047989
AWG
Năm biến động
-12.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0004455 AWG
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00040428
–
0.00048696
AWG
Năm biến động
+17.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00055067 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00047365
–
0.00059225
AWG
Năm biến động
+16.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.