Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = AZN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Manat Azerbaijan 0.00053248 AZN
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.00053248 Hiện tại ₼0.00053248 Cao nhất ₼0.00053787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053248 AZN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000005 AZN
-0.89%
7 ngày qua
-0.000004 AZN
-0.81%
30 ngày qua
+0.000019 AZN
+3.64%
1 năm qua
+0.000092 AZN
+20.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00044039
Hôm nay
0.00053248
Cao nhất
0.00055934
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.72%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0005192 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00040251 AZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00033493 – 0.0004563 AZN
Năm biến động -16.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00039537 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034188 – 0.00044268 AZN
Năm biến động +24.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00041844 AZN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00037748 – 0.0004526 AZN
Năm biến động -12.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042043 AZN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00038129 – 0.00045991 AZN
Năm biến động +17.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0005192 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00044678 – 0.00055934 AZN
Năm biến động +18.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.