Tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BAM

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.0005514 BAM
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.0005514 Hiện tại KM0.0005514 Cao nhất KM0.0005514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0005514 BAM
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+0.13%
30 ngày qua
+0.00003 BAM
+5.67%
1 năm qua
+0.000116 BAM
+26.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00043265
Hôm nay
0.0005514
Cao nhất
0.00056059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
+6.82%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+9.30%
Tháng 6
+9.42%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+7.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00052771 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004391 BAM
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00037555 – 0.00048908 BAM
Năm biến động -10.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042033 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036995 – 0.000469 BAM
Năm biến động +20.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00044476 BAM
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00040319 – 0.00048038 BAM
Năm biến động -6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042832 BAM
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00039245 – 0.00045948 BAM
Năm biến động +4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00052771 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00043856 – 0.00056059 BAM
Năm biến động +24.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.