Tỷ giá Peso Colombia sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = CZK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Koruna Cộng hòa Séc 0.00664835 CZK
-2.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kč0.00664561 Hiện tại Kč0.00664835 Cao nhất Kč0.00682125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00664835 CZK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000171 CZK
-2.51%
7 ngày qua
-0.00024 CZK
-3.49%
30 ngày qua
-0.000015 CZK
-0.23%
1 năm qua
+0.001154 CZK
+21.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00537476
Hôm nay
0.00664835
Cao nhất
0.00698236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-2.39%
Tháng 2
+6.91%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+9.07%
Tháng 6
+8.98%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
+7.05%
Tháng 10
-3.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00658862 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00551792 CZK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00467258 – 0.00623247 CZK
Năm biến động -13.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00516433 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00448999 – 0.00587868 CZK
Năm biến động +23.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00571273 CZK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00523583 – 0.00623914 CZK
Năm biến động -4.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00540473 CZK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00505811 – 0.00589504 CZK
Năm biến động -0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00658862 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00545594 – 0.00698236 CZK
Năm biến động +21.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.