Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Colombia cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = COP
Cập nhật
1
CZK
=
150.41629056
COP
+1.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CZK = $150.41629056 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Kč0.00664822 CZK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$146.60063585
Hiện tại
$150.41629056
Cao nhất
$150.47538715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CZK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.41629056 COP
2026-11-05
24 giờ qua
+2.408124 COP
+1.63%
7 ngày qua
+5.905868 COP
+4.09%
30 ngày qua
+1.401793 COP
+0.94%
1 năm qua
-31.578226 COP
-17.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
143.21803588 Hôm nay
150.41629056 Cao nhất
186.05475189
143.21803588 Hôm nay
150.41629056 Cao nhất
186.05475189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
-6.47%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-8.32%
Tháng 6
-8.24%
Tháng 7
+2.84%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
-6.59%
Tháng 10
+3.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CZK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 194.96194537 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
182.20769618 COP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
160.45002687
–
214.0145752
COP
Năm biến động
+15.47%
2023
Tỷ giá trung bình
194.96194537 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
170.10616784
–
222.71747933
COP
Năm biến động
-19.02%
2024
Tỷ giá trung bình
175.36863817 COP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
160.2784395
–
190.9918063
COP
Năm biến động
+4.42%
2025
Tỷ giá trung bình
185.29615603 COP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
169.6340198
–
197.70233753
COP
Năm biến động
+0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
152.41968689 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.21803588
–
183.28662102
COP
Năm biến động
-17.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.