Tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = COP
Cập nhật
1
BRL
=
584.53852691
COP
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = $584.53852691 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = R$0.00171075 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$581.84030229
Hiện tại
$584.53852691
Cao nhất
$584.53852691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
584.53852691 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+2.698225 COP
+0.46%
7 ngày qua
-52.395047 COP
-8.23%
30 ngày qua
-46.727617 COP
-7.40%
1 năm qua
-136.098608 COP
-18.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
579.28934957 Hôm nay
584.53852691 Cao nhất
764.10691874
579.28934957 Hôm nay
584.53852691 Cao nhất
764.10691874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.34%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
+4.92%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-9.19%
Tháng 6
-6.90%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
-9.97%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 864.85616953 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
824.47004333 COP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
709.21528784
–
989.54641655
COP
Năm biến động
+25.57%
2023
Tỷ giá trung bình
864.85616953 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
793.64428399
–
965.00531401
COP
Năm biến động
-12.45%
2024
Tỷ giá trung bình
756.3107881 COP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
656.55066701
–
809.89172401
COP
Năm biến động
-10.75%
2025
Tỷ giá trung bình
724.29666865 COP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
654.04643102
–
766.11302843
COP
Năm biến động
-2.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
640.06971119 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
579.28934957
–
764.10691874
COP
Năm biến động
-14.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.