Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = COP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Colombia 168.43686972 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $168.43686972 Hiện tại $168.43686972 Cao nhất $168.43686972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
168.43686972 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-1.444837 COP
-0.85%
30 ngày qua
-13.838627 COP
-7.59%
1 năm qua
-40.326958 COP
-19.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
166.46312181
Hôm nay
168.43686972
Cao nhất
219.91022766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.14%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
+3.64%
Tháng 2
-6.60%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-7.39%
Tháng 6
-8.33%
Tháng 7
+3.84%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-9.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 243.5549263 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 212.03559333 COP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
178.34212653 – 260.84811983 COP
Năm biến động +25.36%
2023
Tỷ giá trung bình 243.5549263 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
226.39387393 – 270.70771481 COP
Năm biến động -7.63%
2024
Tỷ giá trung bình 222.80689557 COP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
203.28642557 – 235.13764997 COP
Năm biến động -7.49%
2025
Tỷ giá trung bình 211.02113721 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
198.17868765 – 222.62846494 COP
Năm biến động -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.191626 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
166.46312181 – 219.91022766 COP
Năm biến động -19.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.